tảng thịt

Emoji 5

tảng thịt

Còn được gọi là bít tết, sườn, sườn cừu, sườn lợn

Một miếng thịt thô, thường được dùng để đại diện cho bít tết hoặc các món thịt nướng.

Ý nghĩa

Emoji này biểu thị một miếng thịt chưa nấu chín, thường liên quan đến các món như bít tết, sườn lợn hoặc sườn cừu. Nó được dùng trong bối cảnh ẩm thực, đặc biệt khi nói về thịt động vật. Người dùng có thể dùng nó để chỉ sở thích ăn thịt hoặc các món chế biến từ thịt.

Tên Unicode

Biểu tượng cho một phần thịt động vật, thường được dùng trong thực phẩm như bít tết hoặc sườn.

Thiết kế theo nền tảng

🥩
Hệ thống
tảng thịt · Noto
Noto
tảng thịt · Twemoji
Twemoji
tảng thịt · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Một miếng thịt đỏ với vân mỡ trắng, đặt trên bề mặt tối, nhìn giống như đang được phục vụ.

Google

Miếng thịt màu đỏ sẫm với dải mỡ trắng, phẳng và đơn giản, trên nền trắng.

Twitter

Miếng thịt hình chữ nhật màu đỏ sẫm với mỡ trắng, viền bóng, trông giống thịt hun khói.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🥩 tảng thịt thuộc danh mục nào?
🥩 tảng thịt thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🥩 tảng thịt được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🥩 tảng thịt được thêm trong Emoji 5. Điểm mã của nó là U+1F969, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép